hậu tuyển

hậu tuyển

Công ty có ba hậu tuyển mới trong phòng kinh doanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang trong thời gian tập sự, thử việc: "hậu tuyển" chỉ người được chọn để làm việc trong một tổ chức, nhưng chưa chính thức trở thành nhân viên, phải trải qua một giai đoạn thử thách, đào tạo trước khi được công nhận chính thức.
    • Người dự bị, ứng cử viên: Trong một số ngữ cảnh, "hậu tuyển" cũng có thể dùng để chỉ người nằm trong danh sách chờ, sẵn sàng thay thế khi nhu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy hậu tuyển của công ty, đang học việcphòng kỹ thuật. (Anh ấy người tập sự, chưa phải nhân viên chính thức.)
    • Danh sách hậu tuyển gồm ba người, sẵn sàng thay thế nếu cần. (Danh sách ứng cử viên dự bị cho vị trí này ba người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hậu tuyển chức vụ": người được đào tạo để đảm nhận một vị trí cụ thể trong tương lai.

    • Các hậu tuyển chức vụ giám đốc phải hoàn thành khóa huấn luyện sáu tháng. (Những người tập sự cho chức giám đốc phải trải qua khóa huấn luyện kéo dài sáu tháng.)
  • "hậu tuyển quân sự": lính tập sự, chưa chính thức nhập ngũ.

    • Đơn vị hậu tuyển quân sự được huấn luyện cơ bản trước khi ra chiến trường. (Đơn vị lính tập sự được huấn luyện cơ bản trước khi tham chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyển (động từ): chọn lựa.

    • Nhà trường tuyển học sinh giỏi. (Nhà trường chọn lựa học sinh xuất sắc.)
  • Dự bị (tính từ/danh từ): ở trạng thái chuẩn bị sẵn sàng để thay thế.

    • Cầu thủ dự bị sẵn sàng vào sân. (Cầu thủ dự bị sẵn sàng thay thế.)
  • Tập sự (danh từ): người đang học việc, thử việc.

    • ấy tập sự tại bệnh viện. ( ấy đang học việc tại bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Ứng cử viên: người được đề cử hoặc tự ứng cử vào một vị trí.
  • Dự khuyết: người nằm trong danh sách chờ, có thể thay thế.
Thành ngữ liên quan
  • Hậu tuyển chờ thời: người tập sự chờ đợi cơ hội để được công nhận chính thức.
    • Những hậu tuyển chờ thời phải nỗ lực nhiều hơn để được tuyển dụng. (Những người tập sự chờ cơ hội phải cố gắng nhiều hơn để được nhận chính thức.)

Từ chứa "hậu tuyển"